Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đẹp hơn" (1)
đẹp hơn

Tiếng Anh
Tính từmore beautiful
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
Từ liên quan "đẹp hơn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đẹp hơn" (3)
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
They are creating a better future.
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Many people try to cross the border to seek a better life.
